| Đơn vị phát hành | French Guiana |
|---|---|
| Năm | 1846 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Centimes (0.10) |
| Tiền tệ | Franc (1795-1959) |
| Chất liệu | Billon (.158 silver) |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 22.5 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jacques-Jean Barre |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#A2, Zay#53 |
| Mô tả mặt trước | Crowned monogram. LOUIS PHILIPPE I ROI DES FRANÇAIS along the edge. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
LOUIS PHILIPPE I ROI DES FRANÇAIS (Translation: LOUIS PHILIPPE I KING OF THE FRENCH) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within circle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
GUYANE FRANÇAISE 10 CENT. A BARRE 1846 (Translation: FRENCH GUYANA) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc |
A Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc |
1846 A - - 1 400 000 |
| ID Numisquare | 6259030900 |
| Ghi chú |