| Đơn vị phát hành | French West Indies |
|---|---|
| Năm | 1839-1844 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Centimes (0.10) |
| Tiền tệ | Franc (1795-1959) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 3.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jacques-Jean Barre |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#13, Zay#45-48 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head of Louis-Philippe I facing left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LOUIS PHILIPPE I ROI DES FRANÇAIS TIOLIER ET BARRE (Translation: Louis Philippe I King of the French) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within wreath, date below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | COLONIES FRANÇAISES 10 CENT. A 1839 (Translation: French Colonies) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | A Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1839 A - - 300 000 1841 A - - 300 620 1843 A - Proof - 1843 A - Struck for the Marquesas Islands - 100 616 1844 A - Struck for the Marquesas Islands - 100 332 |
| ID Numisquare | 4258919600 |
| Ghi chú |