Danh mục
| Đơn vị phát hành | Belgian Congo (1908-1960) |
|---|---|
| Năm | 1910-1928 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central round hole encircled by a large ornate five-pointed star with radiating lines and beaded detailing along each arm, evoking a sunburst or compass-rose motif. The denomination 10 C. is inscribed in the upper field to the left and right of the hole respectively, while the date appears in the lower exergual area below the star. Seven small five-pointed stars are distributed symmetrically around the inner field between the points of the main star, and the entire design is framed by a beaded border at the rim. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1910 - - 5,000,000 1911 - - 5,000,000 1917 - Heaton Mint - 500,000 1919 - - 3,430,000 1919 - Heaton Mint - 1,500,000 1920 - - 1,510,000 1921 - - 13,540,000 1921 - Heaton Mint - 300,000 1922 - (fr) Il existe des surfrappes 1922/1921 ; existe sans point après le C - 14,950,000 1924 - - 3,600,000 1925 - overdate variety exists - 4,800,000 1927 - - 2,020,000 1928 - overdate varieties exist - 5,600,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |