| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1893-1907 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 4.1 g |
| Đường kính | 24.6 mm |
| Độ dày | 1.1 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Barker#107.1-8, Lec#23, Y#2, KM#628, Joyaux#403, Joyaux#404 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 成 寶 通 泰 (Translation: Thành Thái Tông Bảo Thành Thái (Emperor) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram to the right and one to the left. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 文十 (Translation: Thập Văn 10 Cash) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | Thông Bảo Nha, Huế, Vietnam Thông Bảo Nha, Thanh Hóa,Vietnam |
| Số lượng đúc | ND (1893-1907) - - |
| ID Numisquare | 1140538820 |
| Ghi chú |