Æ10

Đơn vị phát hành Mallos
Năm 400 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.35 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Levante#172
Mô tả mặt trước Head of Pyramos right wearing corn-wreath.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Gorgoneion facing.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MAΛ
(Translation: Mallos)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 7264252630
Ghi chú
×