Æ 10

Đơn vị phát hành Phaselis
Năm 250 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.1 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Heipp-Tamer#B2 , BMC Greek#7 , SNG von Aulock#4429 , SNG Copenhagen#122
Mô tả mặt trước Prow of galley right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Stern of galley left.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (250 BC - 200 BC) - -
ID Numisquare 4889781820
Ghi chú
×