10 000 Tögrög Year of the Rat

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 1996
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Tögrög
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Gold (.999)
Trọng lượng 31.1035 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#108, Schön#125
Mô tả mặt trước National Symbol the Soyombo; denomination.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 10 000 ᠲᠥᠭᠦᠷᠢᠭ᠌ ᠮᠤᠩᠭᠤᠯ ᠤᠯᠤᠰ MONGOLIA 1 OZ 9999 GOLD
(Translation: 10000 Tugriks Monggol Ulus (Mongolia))
Mô tả mặt sau Rat.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 1996
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1996 - Proof - 300
ID Numisquare 8738329560
Ghi chú
×