10 000 Pesetas - Juan Carlos I Tupac Amaru II

Đơn vị phát hành Spain
Năm 1991
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Pesetas (10 000 ESP)
Tiền tệ Peseta (1868-2001)
Chất liệu Gold (.999)
Trọng lượng 3.37 g
Đường kính 19 mm
Độ dày 0.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc Alfonso Morales Muñoz
Lưu hành đến 28 February 2002
Tài liệu tham khảo KM#897
Mô tả mặt trước Crowned monogram within beaded circle
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước :JVAN:CARLOS:I:REY:DE:ESPAÑA: M JCI :1991:
(Translation: Juan Carlos I King of Spain Madrid Juan Carlos I)
Mô tả mặt sau Tupac Amaru II within beaded circle.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau :QVINTO:CENTENARIO: M:10000:PTAS:500
(Translation: 5th Centennial Madrid 10000 pesetas)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc (M)
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 1991 M - - 1 577
1991 M - Proof - 1 759
ID Numisquare 3740674850
Ghi chú
×