10 000 Francs Guinéens Guinean Franc

Đơn vị phát hành Guinea
Năm 1990
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Francs Guinéens
Tiền tệ New franc (1985-date)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 15.976 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#62, Schön#61
Mô tả mặt trước Coat of Arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANQUE CENTRALE DE LA REPUBLIQUE DE GUINEE 1960 1990 AN 30 DE LA MONNAIE
(Translation: Central Bank of the Republic of Guinea 30th Anniversary of the currency)
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau *1ᵛ MARS 1960* 10,000 FRANCS GUINEENS 1ᵛ MARS 1990
(Translation: 1st of March 1960 10,000 Guinean Francs 1st of March 1990)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1990 - Proof - 200
ID Numisquare 9419683240
Ghi chú
×