| Đơn vị phát hành | Larinum |
|---|---|
| Năm | 210 BC - 175 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Uncia |
| Tiền tệ | Uncia (circa 210-175 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.60 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#629, Campana#8 |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Cornucopia with one dot below and surrounded by legend. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | LADI - NOD (Translation: Larinum) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (210 BC - 175 BC) - - |
| ID Numisquare | 5741408510 |
| Ghi chú |