Danh mục
| Đơn vị phát hành | Mongolian Trade and Industry Bank |
|---|---|
| Năm | 1941 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Tögrög |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kích thước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà in | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà thiết kế | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | At right, an oval intaglio vignette presents a portrait of Damdiny Sükhbaatar in military uniform with a decorative sash; at left, the national emblem of the Mongolian People's Republic appears within an ornate frame, with the year '1941' inscribed above in Cyrillic. The central field carries the Cyrillic inscription 'Бүгүд Найрамдах Монгол Ард Улс' (Mongolian People's Republic), while the denomination numeral '1' occupies each corner. Vertical traditional Mongolian script borders frame both sides of the note. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 1941 ᠪᠦᠭᠦᠳᠡ ᠨᠠᠶᠢᠷᠠᠮᠳᠠᠬᠤ ᠮᠣᠩᠭᠣᠯ ᠠᠷᠠᠳ ᠤᠯᠤᠰ ᠓᠑ Бүгүд Найрамдах Монгол Ард Улс ᠮᠣᠩᠭᠣᠯ ᠤᠨ ᠬᠤᠳᠠᠯᠳᠤᠭᠠ ᠪᠠ ᠠᠵᠤ ᠦᠢᠯᠡᠳᠪᠦᠷᠢ ᠶᠢᠨ ᠪᠠᠩᠬᠢ 1 ᠨᠢᠭᠡᠨ ᠲᠥᠭᠦᠷᠢᠭ᠌ ᠑ (Translation: Mongolian People's Republic, 31, One Tögrög 1, Mongolian Trade and Industry Bank) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | ᠪᠦᠭᠦᠳᠡ ᠨᠠᠶᠢᠷᠠᠮᠳᠠᠬᠤ ᠮᠣᠩᠭᠣᠯ ᠠᠷᠠᠳ ᠤᠯᠤᠰ ᠭᠤᠴᠢᠨ ᠨᠢᠭᠡᠨ ᠣᠨ Бүгүд Найрамдах Монгол Ард Улсин 31 он ᠨᠢᠭᠡᠨ ᠲᠥᠭᠦᠷᠢᠭ᠌ ᠑ НЭГ ТӨГРӨГ (Translation: Thirty one years of the Mongolian People's Republic, One Tögrög, 1) |
| Chữ ký | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Loại bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Biến thể | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |