| Đơn vị phát hành | Malay peninsula |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Tin |
| Trọng lượng | 9.51 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 3.3 mm |
| Hình dạng | Oval |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Five - pointed increase in the mid of the coin |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | A sitting Buddha statue and Chinese letterings at both sides (left and right) - both incuse |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND - 7th - 14th century - |
| ID Numisquare | 8585256680 |
| Ghi chú |