1 Tenge

Đơn vị phát hành Kazakhstan
Năm 1992-1993
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Tenge (1 KZT)
Tiền tệ Tenge (1993-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 2.2 g
Đường kính 17.3 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 October 2001
Tài liệu tham khảo KM#6
Mô tả mặt trước Stylized Animal Head of Argali (Wild Sheep)
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ··•••ҚАЗАҚСТАН•РЕСПУБЛИКАСЫ•••·
(Translation: Republic of Kazakhstan)
Mô tả mặt sau Star design with value and date within
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau ҚҰБ 1993 1 ТЕҢГЕ
(Translation: NBK 1 Tenge)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc (ҚҰБ)
Kazakhstan Mint (Қазақстан теңге
сарайы), Ust-Kamenogorsk, Kazakhstan (1992-date)
Số lượng đúc 1992 - -
1993 ҚҰБ - -
ID Numisquare 8005097840
Ghi chú
×