| Đơn vị phát hành | Denmark |
|---|---|
| Năm | 1619-1623 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Skilling (1⁄84) |
| Tiền tệ | First Speciedaler (-1625) |
| Chất liệu | Billon (.312 silver) |
| Trọng lượng | 0.532 g |
| Đường kính | 13.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#67 |
| Mô tả mặt trước | Crowned C4 monogram with RFP (letters are often in a triangular frame, with R and P at sides of crown and F above) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | R F P (= REGNA FIRMAT PIETAS) C4 (Translation: Piety strengthens the realms) |
| Mô tả mặt sau | Value on three lines with date below (date can be split in two by mintmark if is present on reverse) |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | * I * SKILLI NGDAN 16☘Z0 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1619 (c) - - 1620 (o) - - 1620 (r) - - 1620 ☘ - Varieties exist - 1621 (o) - - 1621 (r) - - 1621 ☘ - Varieties exist - 1622 (o) - - 1622 (r) - - 1622 ☘ - Varieties exist - 1623 (r) - - |
| ID Numisquare | 8139085180 |
| Ghi chú |