| Đơn vị phát hành | Danish West Indies (1730-1917) |
|---|---|
| Năm | 1740 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Skilling (1⁄96) |
| Tiền tệ | Rigsdaler (1740-1849) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 1 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#2 |
| Mô tả mặt trước | Crowned monogram |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | NORV·VAN·G·D.GREX·DAN· C6 (Translation: Christian VI by the grace of god King of Denmark and Norway, the Wends and the Goths) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within circle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DE DANSK · AMERIC · EYLAND · KAAB · MYNT · I · SKILLING DANSKE · · 1740 · · C ♥W . (Translation: 1 Danish Skilling from the mint of the Danish American Islands) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1740 C♥W - - 24 000 |
| ID Numisquare | 6161062630 |
| Ghi chú |