| Đơn vị phát hành | Zambia |
|---|---|
| Năm | 1964 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Shilling (1/20) |
| Tiền tệ | Pound (1964-1968) |
| Chất liệu | Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc) |
| Trọng lượng | 5.66 g |
| Đường kính | 23.6 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1968 |
| Tài liệu tham khảo | KM#2, Schön#2 |
| Mô tả mặt trước | Date split by national seal of Zambia. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1964 ZAMBIA |
| Mô tả mặt sau | Crowned hornbill value below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1S ONE SHILLING |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1964 - - 7 000 000 1964 - Proof - 5 000 |
| ID Numisquare | 1153779790 |
| Ghi chú |