Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Zambia |
|---|---|
| Năm | 1964 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Shilling (1/20) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | A boldly rendered Southern Ground Hornbill, shown in left-facing profile perched in a naturalistic pose, occupies the upper right portion of the field. To the left, the denomination numeral '1' with a superscript 's' is incused in the field. The two-line legend ONE SHILLING is inscribed in capital letters across the lower half of the field beneath the bird. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung |
Zambia's 1964 coinage was struck in anticipation of independence on October 24th of that year, making this shilling part of a transitional series that retained British denomination nomenclature while establishing a new national identity. The shilling designation was short-lived — Zambia decimalized its currency in 1968, replacing the pound-shilling system with the kwacha and ngwee, so this type had a circulation window of roughly four years.