Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | German East Africa |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Uniformed bust of Kaiser Wilhelm II facing left, wearing a spiked Pickelhaube helmet surmounted by a spread eagle finial, with elaborate military epaulettes and draped uniform visible at the truncation. The effigy is rendered in moderate relief within a beaded inner border. The circumscribed Latin legend reads 'GUILELMUS II IMPERATOR' arcing around the upper field, with the replica year '2004' inscribed in a rectangular cartouche at the base of the bust truncation. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central denomination '1' above the inscription 'RUPIE' and the original issue date '1910', all enclosed within a wreath of two symmetrical palm or laurel branches tied at the base with a ribbon bow, their tips meeting at the top of the wreath. The mint mark 'J' (Hamburg) appears below the date at the foot of the wreath. The circumscribed legend 'DEUTSCH OSTAFRIKA' arcs around the upper portion of the coin within a beaded border, identifying the colonial issuing authority. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | DEUTSCH OSTAFRIKA 1 RUPIE 1910 J (Translation: German East Africa) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |