| Đơn vị phát hành | Nepal |
|---|---|
| Năm | 1932-1948 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee (1 NPR) |
| Tiền tệ | Rupee (1932-date) |
| Chất liệu | Silver (.800) |
| Trọng lượng | 11.0 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#723 |
| Mô tả mặt trước | Trident in the center of a small circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Sword surrounded by garlands |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1989 (1932) - - 1991 (1934) - - 1992 (1935) - - 1993 (1936) - - 1 797 000 1994 (1937) - - 2 097 000 1995 (1938) - - 1996 (1939) - - 1997 (1940) - - 1998 (1941) - - 1999 (1942) - - 2000 (1943) - - 2001 (1944) - - 2003 (1946) - - 2005 (1948) - - |
| ID Numisquare | 5916706930 |
| Ghi chú |