| Đơn vị phát hành | Mughal Empire |
|---|---|
| Năm | 1628-1648 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1540-1842) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.1 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#235.22 |
| Mô tả mặt trước | Name of Emperor within Square with knots at each end. and Mint Name. RY Date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: Shah Jahan Zarb Qandahar RY 21) |
| Mô tả mặt sau | Kalima within Square with knots at each end. AH Date |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1628) - - 1042 (1633) //5 - - 1044 (1635) //5 - - 1044 (1635) //8 - - 1048 (1639) //12 - - 1049 (1640) //13 - - 1050 (1641) //13 - - 1050 (1641) //14 - - 1051 (1642) //14 - - 1051 (1642) //15 - - 1052 (1643) //16 - - 1053 (1643) //16 - - 1053 (1643) //17 - - 1054 (1644) //17 - - 1054 (1644) //18 - - 1055 (1645) //18 - - 1055 (1645) //19 - - 1056 (1646) //19 - - 1056 (1646) //20 - - 1056 (1646) //21 - - 1057 (1647) //16 - - 1057 (1647) //21 - - 1058 (1648) //21 - - |
| ID Numisquare | 7670748540 |
| Ghi chú |