| Đơn vị phát hành | Mughal Empire |
|---|---|
| Năm | 1628-1633 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1540-1842) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.35 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#224.16 |
| Mô tả mặt trước | Kalima, Mint Name and RY Date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | `lā ilāha illā -llāh, muḥammadur rasūlu -llāh` Zarb Patna RY : 5 |
| Mô tả mặt sau | Name of the Emperor, AH Date |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | Shah Jahan AH 1042 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1037 (1628) //2 - - 1038 (1629) //2 - - 1039 (1630) //3 - - 1040 (1631) //3 - - 1040 (1631) //4 - - 1041 (1632) //4 - - 1041 (1632) //5 - - 1042 (1633) //5 - - |
| ID Numisquare | 5847860850 |
| Ghi chú |