| Đơn vị phát hành | Netherlands East Indies (1601-1949) |
|---|---|
| Năm | 1790-1799 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Java - Rupee (1744-1818) |
| Chất liệu | Silver (.792) |
| Trọng lượng | 13.15 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#175.2 |
| Mô tả mặt trước | Stylized Arabic script. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 1799 |
| Mô tả mặt sau | Stylized Arabic script. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1790 - - 1796 - - 1798 - - 1799 - - |
| ID Numisquare | 2493099230 |
| Ghi chú |