1 Rial FAO

Đơn vị phát hành North Yemen
Năm 1978
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1 Rial (1 YER)
Tiền tệ Rial (decimalized, 1974-1990)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 8 g
Đường kính 28 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#44, Schön#137
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước لزيادة انتاج المحاصيل الغذائية الجمهورية العربية اليمنية
(Translation: Raise the food production Arab Republic of Yemen)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau البنك المركزى اليمنى ١ ريال ١٣٩٨-١٩٧٨
(Translation: Central Bank of Yemen 1 Riyal 1978-1398)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1398 (1978) - ١٣٩٨ - ١٩٧٨ - 7 050
ID Numisquare 1827555080
Thông tin bổ sung
×