| Đơn vị phát hành | North Yemen |
|---|---|
| Năm | 1976-1985 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rial (1 YER) |
| Tiền tệ | Rial (decimalized, 1974-1990) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#42, Schön#131 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms (eagle flanked by two flags, crest and banner) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước |
الجمهورية العربية اليمنية (Translation: Yemen Arab Republic) |
| Mô tả mặt sau | Letters of the Yemen Central Bank, value in circle |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau |
البنك المركزي اليمني ١ ريال ١٣٩٦-١٩٧٦ (Translation: Central Bank of Yemen 1 riyal 1396 - 1976) |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1396 (1976) - ١٣٩٦ - ١٩٧٦ - 7 800 000 1400 (1980) - ١٤٠٠ - ١٩٨٠; Proof Sets only (KM#PS8) - 10 000 1405 (1985) - ١٤٠٥ - ١٩٨٥ - |
| ID Numisquare | 4128548000 |
| Thông tin bổ sung |
|