| Đơn vị phát hành | Peru |
|---|---|
| Năm | 1684-1700 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Real |
| Tiền tệ | Real (1568-1858) |
| Chất liệu | Silver (.931) |
| Trọng lượng | 3.3834 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Cob |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#20 |
| Mô tả mặt trước | Cross of Jerusalem with lions and castle in the quarters and legend around |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Pillars and waves with mintmark, value, assayers initials, `PLVS VLTRA`, and partial date. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | L I H PL VS VL(TRA) (H) 96 (L) (Translation: Further Beyond) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1684 LV - - 733 851 1685 LR - - 1 531 184 1686 LR - - 1 453 437 1687 LR - - 1 308 798 1688 LR - - 811 018 1689 LV - - 949 256 1690 LR - - 1 009 288 1690 LV - - 1691 LR - - 481 244 1692 LV - - 1 367 443 1693 LV - - 1 203 595 1694 LM - - 1 430 852 1695 LR - - 1 568 336 1696 LH - - 1 943 677 1697 LH - - 865 506 1698 LH - - 999 104 1699 LR - - 1700 LH - - 836 043 |
| ID Numisquare | 4549061890 |
| Ghi chú |