| Đơn vị phát hành | Cosa |
|---|---|
| Năm | 273 BC - 250 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Quartuncia = 1/4 Uncia |
| Tiền tệ | Uncia (circa 273-250 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 6.51 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#210, SambonArt#147, SNG Firenze 2#1 |
| Mô tả mặt trước | Head of Coza wearing crested Corinthian helmet facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Bridled horse`s head facing right and surrounded by legend. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | CO - Z - A - NO (Translation: Cosa) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (273 BC - 250 BC) - - |
| ID Numisquare | 8144485220 |
| Ghi chú |