| Đơn vị phát hành | Khoqand Khanate |
|---|---|
| Năm | 1844-1847 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Pul |
| Tiền tệ | Tenga (1796-1876) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.5 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | A#N3060 , Zeno cat#4117 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
(Translation: Benefactor mintage) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
(Translation: Farghana Copper) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1844-1847) - - |
| ID Numisquare | 1908988030 |
| Thông tin bổ sung |
Historical Context: The 1 Pūl 'Walī-ni'amī type' was issued 1844-1847 during Muhammad Khudyar's early career as Prince of Farghana within the Khoqand Khanate. This turbulent era saw intense power struggles following his father Shir Ali Khan's overthrow, preceding Khudyar's