Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Egypt |
|---|---|
| Năm | 2019 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Pound |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Within the brass-plated steel centre, the denomination '١ جنيه' (1 Pound) appears prominently in Arabic numerals, flanked by the state title 'جمهورية مصر العربية' (Arab Republic of Egypt) arching along the upper border of the inner disc. The Gregorian year '٢٠١٩م' and the Hijri year '١٤٤٠هـ' are inscribed in Arabic script at the lower portion of the centre. The English legend 'ONE POUND' appears in the field, providing a bilingual denomination statement. The surrounding nickel-plated steel ring is plain and undecorated. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربية ١ جنيه ٢٠١٩م ONE POUND ١٤٤٠هـ (Translation: Arab Republic of Egypt 1 Pound AD 2019 ONE POUND AH 1440) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Arabic (Maghribi) |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |