| Đơn vị phát hành | Palembang, Sultanate of |
|---|---|
| Năm | 1786 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Pitis (0.1) |
| Tiền tệ | Keping |
| Chất liệu | Tin |
| Trọng lượng | 0.47 g |
| Đường kính | 18.5 mm |
| Độ dày | 0.4 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HCM#189, Palembang#7 |
| Mô tả mặt trước | Arabic inscription surrounding circular hole, read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | السلطان في بلد ڤلمبڠ ١٢٠٠ (Translation: The Sultan of Palembang year AH 1200) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1200 (1786) - Pal#7 (date retrograde) - 1200 (1786) - Pal#7.1 (Barbarous style, large calligraphy, 18 mm) - 1200 (1786) - Pal#7.2 (Date as 12100) - |
| ID Numisquare | 2200625450 |
| Ghi chú |