| Đơn vị phát hành | Palembang, Sultanate of |
|---|---|
| Năm | 1749 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Pitis (0.1) |
| Tiền tệ | Keping |
| Chất liệu | Tin |
| Trọng lượng | 1.85 g |
| Đường kính | 21.4 mm |
| Độ dày | 1.1 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HCM#184, Palembang#3 |
| Mô tả mặt trước | Arabic inscription surrounding circular hole, read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | في بلد ڤلمبڠ دارسلام١١٦٢ (?) (Translation: (?) Palembang City, abode of peace AH 1162) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1162 (1749) - Pal#3 (22 mm) - 1162 (1749) - Pal#3.1 (21 mm) - 1162 (1749) - Pal#3.2 (20 mm) - 1162 (1749) - Pal#3.3 (22 mm) - |
| ID Numisquare | 1687073960 |
| Ghi chú |