| Đơn vị phát hành | Dorpat, Bishopric of |
|---|---|
| Năm | 1528-1543 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Pfennig = ⅓ Schilling |
| Tiền tệ | Schilling (1422-1558) |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 0.39 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | 0.5 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Haljak II#636, Fed#56 |
| Mô tả mặt trước | Three squiggles surrounded by legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin (uncial) |
| Chữ khắc mặt trước | DO · JO · EP · TA (Translation: Dominus Johannes Darpatensis Johannes, Master of Dorpat) |
| Mô tả mặt sau | Crossed sword and key surrounded by legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin (uncial) |
| Chữ khắc mặt sau | mO · nO · TA (Translation: Moneta Nova Darpatensis New coin of Dorpat) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1528-1543) - - |
| ID Numisquare | 5618231040 |
| Ghi chú |