| Đơn vị phát hành | Cuba |
|---|---|
| Năm | 1989 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Peso (1 CUP) |
| Tiền tệ | Cuban Peso (moneda nacional, 1914-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 11.3 g |
| Đường kính | 29.9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Charles Edward Barber Reverse: Luis Álvarez |
| Lưu hành đến | 1989 |
| Tài liệu tham khảo | KM#287, JMA#AAEE288 |
| Mô tả mặt trước | Cuba coat of arms, country name as curved legend on top, face value below, 2 5-pointed stars on sides. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE CUBA ★ 1 PESO ★ (Translation: Republic of Cuba 1 Peso) |
| Mô tả mặt sau | Bust of Tania la Guerrillera, figure name on top, issue year to left of image, mintmark to right, living years below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | `TANIA LA GUERRILLERA` 1989 1937-1967 (Translation: Tania, the Guerilla Fighter 1989 1937-1967) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1989 - BU - 2 000 |
| ID Numisquare | 6407647330 |
| Ghi chú |