| Đơn vị phát hành | Dominican Republic (1844-date) |
|---|---|
| Năm | 1988 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Peso |
| Tiền tệ | Peso oro (1937-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 21.1 g |
| Đường kính | 34 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#66a |
| Mô tả mặt trước | Country name on the right upper edge, with the coat of arms in the center and value to the left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DOMINICANA DIOS PATRIA LIBERTAD REPUBLICA DOMINICANA 1 PESO (Translation: Dominican Republic God Country Liberty) |
| Mô tả mặt sau | Ship sailing to the right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | V CENTENARIO DEL DESCUBRIMIENTO Y EVANGELIZACION DE AMERICA *1988* (Translation: 500 anniversary of the discovery and evangelization of America) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1988 - Proof - 10 000 |
| ID Numisquare | 3379730690 |
| Ghi chú |