| Đơn vị phát hành | Cuba |
|---|---|
| Năm | 2008 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Peso (1 CUP) |
| Tiền tệ | Cuban Peso (moneda nacional, 1914-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 26 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Charles Edward Barber |
| Lưu hành đến | 2008 |
| Tài liệu tham khảo | KM#903 |
| Mô tả mặt trước | Cuban coat of arms, circular legends: country name on top, face value on bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE CUBA 1 PESO (Translation: Republic of Cuba 1 Peso) |
| Mô tả mặt sau | San Hermenegildo ship sailing right, date on right, Vessel`s name on curved legend above. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 2008 San Hermenegildo (Translation: 2008 Saint Hermenegildo) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Empresa Cubana de Acuñaciones,Havana, Cuba |
| Số lượng đúc | 2008 - - |
| ID Numisquare | 6006483470 |
| Ghi chú |