| Đơn vị phát hành | Dominican Republic (1844-date) |
|---|---|
| Năm | 2008-2018 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Peso |
| Tiền tệ | Peso oro (1937-date) |
| Chất liệu | Brass plated steel |
| Trọng lượng | 6.40 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 2.1 mm |
| Hình dạng | Hendecagonal (11-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Schön#102b, KM#80a |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms, Face value |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1 PESO REPUBLICA DOMINICANA DIOS PATRIA LIBERTAD REPUBLICA DOMINICANA |
| Mô tả mặt sau | Portrait of Juan Pablo Duarte y Diez (1813-1876), one of the founding fathers of the Dominican Republic |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PADRE DE LA PATRIA DUARTE 2008 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2008 - - 40 000 000 2014 - - 30 000 000 2015 - - 15 000 000 2016 - - 40 000 000 2017 - - 20 000 000 2018 - - 50 000 000 |
| ID Numisquare | 3156938720 |
| Ghi chú |