| Đơn vị phát hành | Cuba |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Peso (1 CUP) |
| Tiền tệ | Cuban Peso (moneda nacional, 1914-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 26 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Alberto González Pereztol |
| Lưu hành đến | 1996 |
| Tài liệu tham khảo | KM#835, JMA#AAEE654 |
| Mô tả mặt trước | Cuban coat of arms, country name as curved legend on top, face value below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE CUBA 1 PESO (Translation: Republic of Cuba 1 Peso) |
| Mô tả mặt sau | First Swiss train to right, commemorated event as curved legend on top and sides, issue date and mintmark on left center, years below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 150 AÑOS FERROCARRIL SUIZO SPANISCHBRÖTLI - BAHN 1996 1947-1997 (Translation: 150 years of the Swiss railroad Spanischbrötli - Bahn (named after a Baden specialty)) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - - 4 000 |
| ID Numisquare | 9612018210 |
| Ghi chú |