| Đơn vị phát hành | Fiji |
|---|---|
| Năm | 1937-1945 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Penny (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (1873-1969) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 6.48 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 June 1969 |
| Tài liệu tham khảo | KM#7, Schön#8 |
| Mô tả mặt trước | Legend and crown around a large central hole. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | GEORGE.VI.KING.EMPEROR |
| Mô tả mặt sau | Center hole divides date, denomination below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FIJI 19 40 PENNY |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1937 - - 360 000 1937 - Proof - 1940 - - 144 000 1940 - Proof - 1941 - - 228 000 1941 - Proof - 1945 - - 240 000 1945 - Proof - |
| ID Numisquare | 6535075040 |
| Ghi chú |