Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Mughal Empire |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Reverse field displaying a bold Arabic inscription in two or more registers, consistent with the Mughal regnal formula recording the emperor's name, the hijri regnal year, and mint name. The calligraphy is rendered in a pronounced, slightly raised relief characteristic of hammered gold issues from the Deccan provincial mints. The flan edges are irregular, and small pellet or dot devices may appear in the margins framing the central legend. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND 1153 / XX - Ganjikot Mint; KM#E440.3 - ND 1168 / X - Guti Mint; KM#E440.2 - ND 11XX / 1 - Imtiyazgarh Mint; KM#E440.1 - ND 11XX / 12 - Imtiyazgarh Mint; KM#E440.1 - ND 11XX / 2 - Imtiyazgarh Mint; KM#E440.1 - ND 11XX / 3 - Imtiyazgarh Mint; KM#E440.1 - ND 11XX / 31 - Imtiyazgarh Mint; KM#E440.1 - ND 11XX / 8 - Imtiyazgarh Mint; KM#E440.1 - ND ND - Imtiyazgarh Mint; KM#E440.1 - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |