| Đơn vị phát hành | Tonga |
|---|---|
| Năm | 1968-1974 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Paʻanga |
| Tiền tệ | Pa`anga (1967-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 28.3 g |
| Đường kính | 38.5 mm |
| Độ dày | 3.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#33, Schön#25 |
| Mô tả mặt trước | Head of King Taufa`ahau Tupou IV facing right, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TAUFA`AHAU TUPOU IV 1974 |
| Mô tả mặt sau | Crowned coat of arms of Tonga, denomination above. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PA`ANGA KO E ʻOTUA MO TONGA KO HOKU TOFI`A D B TONGA (Translation: God and Tonga are my Inheritance) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Royal Australian Mint, Canberra,Australia (1965-date) Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975) |
| Số lượng đúc | 1968 - Royal Mint, London - 14 000 1968 - Royal Mint, London, Proof - 1974 - Royal Australian Mint, Canberra - 10 000 |
| ID Numisquare | 6624489380 |
| Ghi chú |