| Đơn vị phát hành | Uncertain Germanic tribes |
|---|---|
| Năm | 501-534 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Nummus |
| Tiền tệ | Nummus (circa 501-534) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 0.78 g |
| Đường kính | 10 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Pearl-diademed, draped, and cuirassed bust facing right and surrounded by dots. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Eight-pointed stick-star within wreath. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (501-534) - - |
| ID Numisquare | 4716136410 |
| Ghi chú |