Danh mục
| Đơn vị phát hành | Joseon (1392-1897) |
|---|---|
| Năm | 1832 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Mun (0.001) |
| Tiền tệ | Mun (1392-1892) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#68 , CK#라-484-69 |
| Mô tả mặt trước | - Top to bottom: 常平 = Sang pyong, a Department of Korean Yi Dynasty - Right to left: 通寶 = Tong bo, means currency |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 常 寶 通 平 |
| Mô tả mặt sau | Mun at bottom, circle at left, series number at right *戸 (Ho): Treasury Department *文 (Mun): Cash |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau |
戸 ○ 七 文 (Translation: Treasury Department, series `cash`, serial number 7) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc |
戸 Treasury Department (户曹 (Hojo)),modern-day Seoul, South Korea (1678-1883) |
| Số lượng đúc |
ND (1832) 戸 - Series 1 (一) - ND (1832) 戸 - Series 10 (十) - ND (1832) 戸 - Series 2 (二) - ND (1832) 戸 - Series 3 (三) - ND (1832) 戸 - Series 4 (四) - ND (1832) 戸 - Series 5 (五) - ND (1832) 戸 - Series 6 (六) - ND (1832) 戸 - Series 7 (七) - ND (1832) 戸 - Series 8 (八) - ND (1832) 戸 - Series 9 (九) - |
| ID Numisquare | 7599406120 |
| Thông tin bổ sung |
|