Danh mục
| Đơn vị phát hành | Government of Palestine |
|---|---|
| Năm | 1927-1947 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | 1.36 mm |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse bears no central device, displaying instead the trilingual legend of the issuing authority arranged in three horizontal lines across the field: the Arabic script inscription 'فلسطين' (Filastin) at the top, the English legend 'PALESTINE' in the centre, and the Hebrew inscription 'פלשתינה (א"י)' below. The date is rendered in two numerals systems — Western Arabic numerals above and Eastern Arabic-Indic numerals below — positioned in the lower field. The coin is bordered by a continuous milled inner rim with a plain outer edge. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1927 - - 10,000,000 1927 - Proof - 68 1935 - - 704,000 1937 - - 1,200,000 1939 - - 3,700,000 1939 - Proof - 1940 - - 396,000 1941 - - 1,920,000 1942 - - 4,480,000 1943 - - 2,800,000 1944 - - 1,400,000 1946 - - 1,632,000 1946 - Proof - 1947 - Melted down, 5 known spec`s + several museum pcs exist - 2,880,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |