1 Louis d'Or - Louis XVI

Đơn vị phát hành France
Năm 1785-1792
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Gold Louis
Tiền tệ Livre tournois (987-1795)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 7.649 g
Đường kính 24 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Pierre-Benjamin Duvivier
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Dy royales#1707, GadR2#361, KM#591, Ciani#2183
Mô tả mặt trước Head left
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước LUD·XVI·D·G·FR·ET NAV·REX DUVIV
Mô tả mặt sau Crowned arms of France and Navarre in shields
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau CHRS·REGN·VINC·IMPER 1786 W
Cạnh Chain.
Xưởng đúc A
Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
AA
Metz, France (?-1803)
B
Rouen, France (?-1858)
BB
Strasbourg, France (?-1870)
D
Lyon, France (?-1858)
H
La Rochelle, France (?-1837)
I
Limoges, France (?-1837)
K
Bordeaux, France (?-1880)
M
Toulouse, France (?-1837)
MA
Marseille, France (?-1858)
N
Montpellier, France
Q
Perpignan, France (?-1837)
R
Orléans, France
T
Nantes, France (?-1837)
W
Lille, France (1685-1858)
Số lượng đúc 1785 A - - 49 805
1785 AA - -
1785 D - - 57 938
1785 K - - 38 304
1785 T - - 450
1785 W - -
1786 A - - 5 370 000
1786 AA - - 597 170
1786 B - - 418 848
1786 BB - - 248 000
1786 D - - 899 000
1786 H - - 366 506
1786 I - - 750 523
1786 K - - 503 763
1786 N - - 284 372
1786 T - - 829 986
1786 W - - 1 298 715
1787 A - - 1 926 791
1787 AA - - 119 365
1787 B - - 99 086
1787 D - - 423 885
1787 H - - 64 928
1787 I - - 108 936
1787 K - - 18 531
1787 MA - -
1787 N - - 44 140
1787 R - -
1787 T - - 221 101
1787 W - - 304 000
1788 A - - 837 000
1788 AA - - 72 826
1788 B - - 30 229
1788 D - - 256 218
1788 H - - 23 029
1788 I - - 35 629
1788 N - - 28 844
1788 T - - 50 382
1788 W - - 173 761
1789 A - -
1789 AA - -
1789 B - -
1789 D - - 89 381
1789 H - - 16 638
1789 I - - 21 968
1789 K - -
1789 M - - 18 682
1789 MA - -
1789 N - - 17 174
1789 Q - - 20 170
1789 R - - 9 502
1789 T - - 59 276
1789 W - - 104 400
1790 A - - 163 884
1790 AA - - 12 933
1790 B - - 23 784
1790 D - - 40 852
1790 H - - 7 530
1790 I - - 7 622
1790 K - -
1790 MA - - 12 933
1790 N - - 9 683
1790 R - - 6 819
1790 T - - 22 297
1790 W - - 132 974
1791 D - -
1791 H - - 3 113
1791 I - -
1791 MA - - 2 073
1791 N - - 1 852
1791 R - - 4 359
1791 W - - 2 562
1792 A - -
1792 D - -
1792 M - -
1792 W - - 1 983
ID Numisquare 7173885450
Ghi chú
×