| Đơn vị phát hành | Sultanate of Kelantan (Islamic states of Malaysia) |
|---|---|
| Năm | 1500-1699 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 0.65 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Singh#40 , Pr#146 |
| Mô tả mặt trước | Multi Line Jawi legend within dotted border |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Jawi |
| Chữ khắc mặt trước | فادک شاه عالم (Translation: His Excellency, Ruler of the World) |
| Mô tả mặt sau | Two Line Jawi Legend within dotted border. |
| Chữ viết mặt sau | Jawi |
| Chữ khắc mặt sau | اسما عادل (Translation: Just Name) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1500-1699) - - |
| ID Numisquare | 3546977720 |
| Ghi chú |