| Đơn vị phát hành | Bavaria, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1809-1825 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Kronenthaler (1.125) |
| Tiền tệ | Conventionsthaler (1806-1837) |
| Chất liệu | Silver (.868) |
| Trọng lượng | 29.34 g |
| Đường kính | 39 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#706.1, KM#706.2, Dav GT III#552 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Maximilian I Joseph facing right, within legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | MAXIMILIANUS IOSEPHUS BAVARIAE REX (Translation: Maximilian I Joseph, King of Bavaria) |
| Mô tả mặt sau | Crown above crossed mace and sword, dividing legend, above year |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PRO DEO ET POPULO 1823 (Translation: For god and the people) |
| Cạnh | Lettering: BAIERISCHER KRONTHALER |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1809 - KM#706.1 - 929 921 1810 - KM#706.1 - 648 777 1811 - KM#706.1 - 114 108 1812 - KM#706.1 - 1 160 605 1813 - KM#706.1 - 835 524 1813 - KM#706.2 (`JOEPHUS`); mintage included above - 1814 - KM#706.1 - 1 015 406 1815 - KM#706.1 - 681 444 1816 - KM#706.1 - 2 261 286 1817 - KM#706.1 - 334 619 1818 - KM#706.1 - 163 619 1819 - KM#706.1 - 286 575 1820 - KM#706.1 - 115 937 1821 - KM#706.1 - 216 167 1822 - KM#706.1 - 29 475 1823 - KM#706.1 - 27 245 1824 - KM#706.1 - 41 593 1825 - KM#706.1 - 75 693 |
| ID Numisquare | 6365778560 |
| Ghi chú |