| Đơn vị phát hành | Hohenzollern-Sigmaringen, Principality of |
|---|---|
| Năm | 1842-1846 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Kreuzer (1⁄60) |
| Tiền tệ | Gulden |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.75 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#21 |
| Mô tả mặt trước | Crowned coat of arms, surrounding legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FÜRST. HOHENZ. SIGM. |
| Mô tả mặt sau | Name and date inside a crown of oak branches. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EIN KREUZER 1846 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1842 - - 179 520 1846 - - 54 900 |
| ID Numisquare | 7075857230 |
| Thông tin bổ sung |
|