| Đơn vị phát hành | Junagadh, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1854-1864 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Kori |
| Tiền tệ | Kori (1818-1933) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 4.6 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#23 |
| Mô tả mặt trước | Ruler: 1851 - 1882 : Mohammad Mahabat Khanji II Junagadh: Juna (Old) gadh (Fort) Top 2 lines in Urdu: `Badshah Ghazi` = Warrior Emperor `Muhammad Akbar` 3rd line in Devanagari: `Shri Divan` |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | श्री दीवान |
| Mô tả mặt sau | Date on top (AH 1273) In Devnagari, at left (sideways): `गड ` (Gadh) = fort middle: `बा` = Ba for Babi dynasty (a Pashtun tribe) at right: VS date, ૧૯૧३, sideways in Gujarati (VS 1913) Scimitar divides `ba` & date Bottom, in Urdu: `Zarb` = struck at (Junagadh) |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ١٢٧٣ गड बा ૧૯૧३ ضرب |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1270 (1854) - VS 1910 - 1272 (1856) - VS 1912 - 1273 (1857) - VS 1913 - 1273 (1857) - VS 1914 - 1274 (1858) - VS 1914 - 1275 (1859) - VS 1915 - 1276 (1860) - VS 1915 - 1277 (1861) - VS 1917 - 1278 (1861) - VS 1919 - 1278 (1862) - VS 1917 - 1278 (1862) - VS 1918 - 1279 (1863) - VS 1919 - 1280 (1864) - VS 1920 - |
| ID Numisquare | 7605843060 |
| Ghi chú |