1 Kobo

Đơn vị phát hành Nigeria
Năm 1991
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Kobo (0.01 NGN)
Tiền tệ Naira (1973-date)
Chất liệu Copper plated steel
Trọng lượng 2.57 g
Đường kính 17 mm
Độ dày 1.66 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Geoffrey Colley
Lưu hành đến 28 February 2007
Tài liệu tham khảo KM#8.2a
Mô tả mặt trước Emblem
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước FEDERAL REPUBLIC OF NIGERIA UNITY AND FAITH, PEACE AND PROGRESS 1991
Mô tả mặt sau Oil derricks
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 kobo
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1991 - -
ID Numisquare 5320691060
Ghi chú
×