| Đơn vị phát hành | Belgium |
|---|---|
| Năm | 1939 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Franc (1 BEF) |
| Tiền tệ | Franc (1832-2001) |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 4.5 g |
| Đường kính | 21.5 mm |
| Độ dày | 1.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Ernest Wijnants |
| Lưu hành đến | 1 December 1952 |
| Tài liệu tham khảo | KM#119, Schön#82, LA#BFM-97, Mor#458 |
| Mô tả mặt trước | A sitting lion, date below and value at the right, engraver at the left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1 FR 1939 E. WIJNANTS |
| Mô tả mặt sau | Three coats of arms of West-Flanders, Namur and Limbourg in front of a tree dividing the bilingual (French and Dutch) legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BELGIQUE BELGIE = (Translation: Belgium) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1939 - - 46 865 000 |
| ID Numisquare | 3188742850 |
| Ghi chú |