| Đơn vị phát hành | Belgian Congo (1908-1960) |
|---|---|
| Năm | 1920-1929 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Franc |
| Tiền tệ | Franc (1887-1960) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 28.9 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jules Lagae |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#21, LA#BCM-14 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Albert I with laurel |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ALBERT KONING DER BELGEN Jul. Lagae |
| Mô tả mặt sau | Palm tree |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 F 1924 BELGISCH CONGO ** |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1920 - - 475 000 1921 - - 3 525 000 1922 - - 5 000 000 1923 - overdate variety exists - 7 362 000 1924 - - 4 608 000 1925 - overdate variety exists - 9 530 000 1926 - overdate variety exists - 17 000 000 1928 - - 9 250 000 1929 - - 4 250 000 |
| ID Numisquare | 3465006580 |
| Ghi chú |