| Đơn vị phát hành | French Cameroon (1916-1960) |
|---|---|
| Năm | 1943 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Franc |
| Tiền tệ | Franc (1922-1945) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 5.550 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Coert Laurens Steynberg |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5 |
| Mô tả mặt trước | Rooster left, monogrammed shield top right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RF CAMEROUN FRANÇAIS C.L.S. (Translation: French Republic French Cameroon) |
| Mô tả mặt sau | Cross of Lorraine divides denomination below, date at bottom |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LIBERTE·EGALITE ·FRATERNITE· 1 FC C.L.S. HONNEUR PATRIE 1943 (Translation: Liberty, Equality, Fraternity Homeland Honor) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | SA Pretoria, South Africa(1890-1902, 1923-1992) |
| Số lượng đúc | 1943 SA - - 3 000 000 |
| ID Numisquare | 6650521120 |
| Ghi chú |